Eat the evidence

B2

"Eat the evidence" có nghĩa là gì?

destroy evidence by eating

Từ đồng nghĩa: destroy, eliminate Từ trái nghĩa: preserve, keep

"Eat the evidence" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The secret is eating the evidence.

Brooklyn Nine-Nine S5E1

"Eat the evidence" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Eat the evidence" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save