Echo down

B2

"Echo down" có nghĩa là gì?

spread through an area

Từ đồng nghĩa: resounded, reverberated Từ trái nghĩa: silenced, quieted

"Echo down" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The words echoed down Wisteria Lane until every last resident was aware of her disappearance.

Desperate Housewives S1E11

"Echo down" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Echo down" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save