Echo of the Material Plane

C2

"Echo of the Material Plane" có nghĩa là gì?

a reflection of the physical world

Từ đồng nghĩa: reflection, resonance Từ trái nghĩa: original, reality

"Echo of the Material Plane" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

An echo of the Material Plane, where necrotic and shadow magic—

Stranger Things S1E5

"Echo of the Material Plane" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Echo of the Material Plane" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save