Economic downturn

B2

"Economic downturn" có nghĩa là gì?

period of economic decline

Từ đồng nghĩa: recession, decline Từ trái nghĩa: growth, boom

"Economic downturn" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The economic downturn has been difficult recently

The Office S5E26

"Economic downturn" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Economic downturn" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save