Equally

B1

"Equally" có nghĩa là gì?

in equal amounts or degree

Từ đồng nghĩa: evenly Từ trái nghĩa: unequally

"Equally" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Well I like both eggs equally.

Friends S2E17

I am a mother of two daughters whom I love equally.

The Crown S1E6

"Equally" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Learn English from real shows & movies
Save words episode by episode. Study with flashcards. Practice speaking with AI.
Browse Library →

Cách học từ "Equally"

Cách tốt nhất để nhớ "equally" là trong ngữ cảnh in Friends, The Crown (B1). SaveWordly cho phép bạn lưu từ từ các cảnh thực và luyện tập bằng flashcard.

Bắt đầu miễn phí

Lưu "Equally" vào danh sách từ vựng của bạn

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

Bắt đầu miễn phí