Fancy

thích

A2

"Fancy" có nghĩa là gì?

want or feel like

Từ đồng nghĩa: luxurious, elaborate Từ trái nghĩa: simple, plain

"Fancy" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Nick fancies Bridget.

Nick thích Bridget.

— Extra English S1E1

I fancy a swim.

— Peppa Pig S3E30

I bet it's really fancy, like beauty and the beast fancy.

— Brooklyn Nine-Nine S1E16

I've always wanted to ride in one of them fancy helicopters.

— Cars

I fancy a pizza.

— Doctor Who S1E1

It's gonna be super fancy, and I control the guest list.

— Emily in Paris S1E7

"Fancy" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Fancy" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save