File a petition

C1

"File a petition" có nghĩa là gì?

submit a formal request

Từ đồng nghĩa: submit, request Từ trái nghĩa: withdraw, cancel

"File a petition" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

She’s filing a petition for divorce.

The King's Speech

"File a petition" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "File a petition" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save