Fire away
B1
"Fire away" có nghĩa là gì?
go ahead and speak
"Fire away" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Fire away.
— The Lion King
Right, fire away, ask your questions.
— Doctor Who S1E7
Babe. Absolutely, fire away.
— Love Actually
Yeah, that's great. Okay, fire away.
— Modern Family S2E11
I'll just... fire away then, shall I?
— Notting Hill
We are here to answer any and all of your questions. So fire away.
— Parks and Recreation S1E1
Oh. Fire away.
— Suits S2E1
Do you want to hear our new set of ground rules? Fire away.
— The Big Bang Theory S10E19
"Fire away" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Fire away" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save