Fix

A1

"Fix" có nghĩa là gì?

to repair something

Từ đồng nghĩa: repair it Từ trái nghĩa: break it

"Fix" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

he can fix it

Peppa Pig S1E21

Fix it! Can't you fix it?

Black Mirror S3E6

But the point is I think I can fix it, and I think I can bring the purity up too.

Breaking Bad S5E13

And now I'm gonna be the one to fix it.

Brooklyn Nine-Nine S5E22

but Doc said he's gonna fix it.

Cars

She'll know how to fix this.

Coco

You have to fix it.

Despicable Me Minions

Don't let him leave until he fixes my shower.

Emily in Paris S1E3

"Fix" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Fix" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save