Follow me

A1

"Follow me" có nghĩa là gì?

come after me

Từ đồng nghĩa: come along, accompany me Từ trái nghĩa: stay behind, leave

"Follow me" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

follow me

Peppa Pig S2E25

Follow me upstairs.

Doctor Who S1E4

Stop thinking about your challenge and follow me.

Extra English S1E17

FOLLOW ME.

Gilmore Girls S2E12

Follow me.

Gossip Girl S3E18

Follow me, O'Malley.

Grey's Anatomy S5E23

Mike, follow me.

Suits S1E3

Follow moi, bro-Sieur.

The Office S5E7

"Follow me" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Follow me" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save