Fresh out

B1

"Fresh out" có nghĩa là gì?

completely out of stock

Từ đồng nghĩa: out of stock, depleted Từ trái nghĩa: available, stocked

"Fresh out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Fresh out, I take it?

Ratatouille

Gosh, honey, I'm fresh out.

Desperate Housewives S1E6

Fresh out, chief.

Grey's Anatomy S8E12

"Fresh out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Fresh out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save