Get it together

sắp xếp lại mọi thứ

B1

"Get it together" có nghĩa là gì?

organize yourself or calm down

Từ đồng nghĩa: calm down, focus Từ trái nghĩa: fall apart, lose control

"Get it together" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Get it together, bro.

— How I Met Your Mother S6E24

Get it together, dude.

— Black Mirror S3E5

I'm gonna give you a moment to just get it together there.

— Breaking Bad S5E5

Get it together, man.

— Brooklyn Nine-Nine S1E1

you probably wait and really get it together

— Friends S7E24

Get it together.

— Frozen 1

SHERRIE MADE IT PRETTY CLEAR THAT I WAS GONNA LOSE HER IF I DIDN'T START GETTIN' IT TOGETHER.

— Gilmore Girls S2E6

Dorota, get it together. We're leaving.

— Gossip Girl S2E11

"Get it together" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 15 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Get it together" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save