Get rough
B1
"Get rough" có nghĩa là gì?
become difficult or intense
"Get rough" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
It might get rough, but that can be fun.
— Parks and Recreation S3E15
Things may get rough with the move.
— The Godfather
If things get too rough, we'll have a control word.
— Desperate Housewives S1E14
When life gets rough
— Frozen 1
There's no need to get rough, okay?
— Gossip Girl S3E22
After that summer, things got pretty rough.
— Modern Family S7E10
"Get rough" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Get rough" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save