Get shot

B1

"Get shot" có nghĩa là gì?

be shot by a gun

Từ đồng nghĩa: be shot, get hit Từ trái nghĩa: be safe, avoid

"Get shot" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You only had to get shot to get it, right?

— Breaking Bad S3E11

boyle got shot because of me.

— Brooklyn Nine-Nine S1E11

I remember when that happened, when Wallace got shot.

— Forrest Gump

You should have told me you got shot.

— Gossip Girl S4E2

YOU SAY HE GOT SHOT IN THE HEAD?

— Grey's Anatomy S2E4

Remind me next time to ask her where she was when Lincoln got shot.

— Parks and Recreation S3E15

That's if we don't get shot.

— Sherlock S2E2

My son got shot and he got away!

— The Sopranos S1E12

"Get shot" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Get shot" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save