Get this

B1

"Get this" có nghĩa là gì?

must answer this call

Từ đồng nghĩa: handle this Từ trái nghĩa: ignore, neglect

"Get this" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Excuse me. Gotta get this.

Black Mirror S3E1

We'll get this. l promise.

Breaking Bad S2E4

Don't worry, I got this.

Brooklyn Nine-Nine S4E9

So get this. Zach Young's throwing a pool party Saturday night.

Desperate Housewives S1E15

You got this.

Encanto

I got this.

Frozen 1

You got this, Elsa.

Frozen 2

You got this?

Grey's Anatomy S4E9

"Get this" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Get this" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save