Give

A1

"Give" có nghĩa là gì?

to hand over or provide

Từ đồng nghĩa: provided Từ trái nghĩa: took

"Give" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

...because I gave them my correct address.

Friends S6E14

mommy pig gives some cake to su's pretend friend

Peppa Pig S2E35

Actually, I'm here to give you something.

Breaking Bad S5E16

Oh, give it to me!

Extra English S1E3

"Give" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Give" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save