Give faith

B2

"Give faith" có nghĩa là gì?

instill confidence in them

Từ đồng nghĩa: instill confidence, inspire belief Từ trái nghĩa: undermine confidence, instill doubt

"Give faith" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

My job was to give them faith in their own voice

The King's Speech

"Give faith" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Give faith" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save