Give me
đưa tôi
A2
"Give me" có nghĩa là gì?
give me (informal)
"Give me" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Gimme a day like this!
— Doctor Who S1E10
Gimme a hug.
— Friends S1E11
Oh, did I? Gimme.
— Modern Family S6E10
Here. Just gimme $20 worth of art.
— Parks and Recreation S2E9
Gimme, gimme, gimme!
— The Devil Wears Prada
Oh, huh, gimme some jalapeño poppers.
— The Good Place S1E9
Gimme the leads!
— The Office S6E20
Gimme that!
— The Simpsons S1E1
"Give me" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Give me" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save