Give me that

A2

"Give me that" có nghĩa là gì?

hand that to me

Từ đồng nghĩa: hand over, pass Từ trái nghĩa: withhold

"Give me that" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Gimme that.

Grey's Anatomy S10E8

Give me that! Give me that letter!

Harry Potter and the Sorcerer's Stone

Give me that!

Toy Story

"Give me that" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Give me that" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save