Glow

A2

"Glow" có nghĩa là gì?

a soft steady light

Từ đồng nghĩa: shine Từ trái nghĩa: fade

"Glow" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

North Star nor star shining with a twinkly glow

Peppa Pig S2E46

And believe me... it will glow.

Doctor Who S1E11

And I glow 'cause I know what my worth is.

Encanto

Just like that sex glow you're sporting.

Gossip Girl S4E7

You glow.

Grey's Anatomy S2E13

Her skin glows.

How I Met Your Mother S5E12

You're glowing.

Modern Family S5E17

Her hair glows.

Tangled

"Glow" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 15 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Glow" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save