Grow up

A1

"Grow up" có nghĩa là gì?

become an adult

Từ đồng nghĩa: mature, develop Từ trái nghĩa: remain childish

"Grow up" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

when I grow up I want to be a policeman

Peppa Pig S5E13

Where did you grow up?

Black Mirror S3E2

Don't you wanna see your daughter grow up?

Breaking Bad S1E5

The only puzzle he hasn't solved is how to grow up.

Brooklyn Nine-Nine S1E1

You're my Rose grown up!

Doctor Who S1E8

Oh, grow up!

Emily in Paris S1E8

They got to grow up-

Finding Nemo

I'm sure your little boy is not going to grow up to be one.

Friends S1E12

"Grow up" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Grow up" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save