Guess what

A2

"Guess what" có nghĩa là gì?

phrase to introduce news

Từ đồng nghĩa: listen up Từ trái nghĩa: ignore

"Guess what" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

rosa, guess what.

Brooklyn Nine-Nine S1E11

Guess what. I tried it.

Cars

Guess what?

Euphoria S1E3

But guess what. Hector fancies Annie.

Extra English S1E6

Hey, guess what?

Finding Nemo

and guess what?

Forrest Gump

RACHEL: Guess what.

Friends S2E20

HEY, GUESS WHAT?

Gilmore Girls S2E22

"Guess what" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Guess what" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save