Guilt

B1

"Guilt" có nghĩa là gì?

feeling of responsibility

Từ đồng nghĩa: remorse, regret Từ trái nghĩa: innocence, pride

"Guilt" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I think they call that guilt.

Gossip Girl S1E9

And that leads to a lot of resentment and guilt.

Modern Family S1E7

if you let your guilt keep you from giving him a chance

Suits S7E14

Guilt and jealousy in the same day.

Young Sheldon S2E2

How about feelings of guilt or persecution?

Breaking Bad S2E3

And the guilt will never leave you.

Euphoria S1E8

I feel guilt, Mal.

Inception

Guilt! That's all this is.

Sherlock S3E1

"Guilt" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Guilt" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save