Hack
B1
"Hack" có nghĩa là gì?
gained unauthorized access
"Hack" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I was hacked?
— Brooklyn Nine-Nine S2E7
Oh, so he wasn't hacked after all.
— Black Mirror S2E3
He's a hack!
— Breaking Bad S5E7
WHAT A HACK.
— Gilmore Girls S2E17
I hacked it and stole it from him.
— Gossip Girl S6E10
I couldn't hack cardio.
— Grey's Anatomy S4E13
It could be a computer glitch, someone hacked her account.
— Modern Family S6E16
We steal each other's stuff, hack each other's Twitter accounts, set each other's clothes on fire.
— Parks and Recreation S4E5
"Hack" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Hack" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save