Hang up

A2

"Hang up" có nghĩa là gì?

end a phone call

Từ đồng nghĩa: suspend, dangle Từ trái nghĩa: remove, take down

"Hang up" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I only have the landline, so if my son, Frankie, answers, hang up.

Brooklyn Nine-Nine S8E8

On Christmas Eve, you hang up your Christmas stocking

Extra English S1E28

No, no, ok, you hang up.

Friends S2E1

Ted, I can't hang up now.

How I Met Your Mother S2E1

so I'm hanging up my captain's hat for good

Peppa Pig S2E44

Hang up! Hang up!

The Big Bang Theory S10E4

I'm gonna hang up now.

Young Sheldon S1E10

OK, if she calls you, you hang up.

Black Mirror S4E1

"Hang up" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Hang up" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save