Happen

A1

"Happen" có nghĩa là gì?

occurred, took place

Từ đồng nghĩa: occurred Từ trái nghĩa: -

"Happen" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

This is the best thing that ever happened to you!

Friends S1E1

this is where the magic happens

Peppa Pig S6E20

Did you know this was gonna happen?

Doctor Who S1E4

"Happen" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Happen" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save