Have a go
A1
"Have a go" có nghĩa là gì?
to try to do something
"Have a go" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
you have a go
— Peppa Pig S5E19
Maybe you should have a go.
— Doctor Who S1E5
Can I have a go, Harry?
— Harry Potter and the Prisoner of Azkaban
Do you mind if l have a go ?
— Notting Hill
Have another go.
— Sherlock S4E1
Let the younger generation have a go now.
— The Crown S1E2
So, Phyllis, now you know the rules of the game, do you care to have a go?
— The Office S8E19
Have a go yourself.
— The King's Speech
"Have a go" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Have a go" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save