Have a point

B1

"Have a point" có nghĩa là gì?

be correct in a statement

Từ đồng nghĩa: is right Từ trái nghĩa: is wrong

"Have a point" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Well, I mean, he's got a point.

Black Mirror S2E4

She has a point.

Breaking Bad S3E11

I think he may have a point.

Brooklyn Nine-Nine S3E6

She's got a point.

Desperate Housewives S1E7

You've got a point.

Doctor Who S1E6

You have a point there.

Emily in Paris S2E5

The man's got a point.

Friends S4E24

No, the guy has a point, actually.

Gossip Girl S1E12

"Have a point" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Have a point" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save