Have got to

A2

"Have got to" có nghĩa là gì?

must, need to

Từ đồng nghĩa: must Từ trái nghĩa: don't have to

"Have got to" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I gotta try that again.

Breaking Bad S3E6

Fish gotta swim, birds gotta eat.

Finding Nemo

I gotta find Bubba!

Forrest Gump

There's gotta be something wrong with him!

Friends S1E1

"Have got to" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Have got to" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save