Have wings

B1

"Have wings" có nghĩa là gì?

possess wings for flying

Từ đồng nghĩa: fly Từ trái nghĩa: crawl

"Have wings" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

don't have wings like herrings

The King's Speech

"Have wings" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Have wings" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save