Hear hear
B2
"Hear hear" có nghĩa là gì?
expression of agreement
"Hear hear" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Hear, hear.
— Breaking Bad S4E3
Hear hear.
— Brooklyn Nine-Nine S7E6
Hear, hear!
— Desperate Housewives S1E20
Well, hear, hear.
— Grey's Anatomy S9E17
Here, here.
— How I Met Your Mother S1E8
[all] His Royal Highness!
— The Crown S2E6
- Hear, hear.
— Gossip Girl S4E8
Hear! Hear!
— Modern Family S2E21
"Hear hear" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Hear hear" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save