Heir to the throne
B2
"Heir to the throne" có nghĩa là gì?
person who will become king/queen
"Heir to the throne" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
He's the heir to the throne.
— The Crown S2E3
The heir to the throne His Royal Highness the Prince of Wales
— The King's Speech
"Heir to the throne" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Heir to the throne" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save