Hold up

A1

"Hold up" có nghĩa là gì?

keep something in the air

Từ đồng nghĩa: raised Từ trái nghĩa: down

"Hold up" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

hold it up take big breath and blow

Peppa Pig S2E1

Monica: How many fingers am I holding up?

Friends S5E22

Hold up! Hold up!

Breaking Bad S5E1

hold up--why does the kid selling drugs sound like he's black?

Brooklyn Nine-Nine S1E3

[Alfie] Hold up!

Emily in Paris S2E7

MIRABEL: Hey! Luisa, hold up!

Encanto

Hold up the picture. Let's see.

Family Guy S1E4

Hold it up!

Forrest Gump

"Hold up" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Hold up" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save