Homey touch

B2

"Homey touch" có nghĩa là gì?

cozy decorative details

Từ đồng nghĩa: cozy details, personal touches Từ trái nghĩa: sterile, impersonal

"Homey touch" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

It just needs a few homey touches.

Shrek

"Homey touch" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Homey touch" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save