Howl
A2
"Howl" có nghĩa là gì?
make a long loud cry
"Howl" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
um you howl
— Peppa Pig S5E23
We were all singing carols and the dog was howling because everybody in my family sings off-key except for me.
— Desperate Housewives S1E5
A coyote howls at the moon, frightening sensitive young boys everywhere.
— The Big Bang Theory S4E14
And here's howling.
— Up
The wind is howling
— Frozen 1
"Howl" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Howl" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save