Hunt
A1
"Hunt" có nghĩa là gì?
a search for something
"Hunt" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Oh George it is springtime and park pig has made a chocolate egg hunt
— Peppa Pig S3E33
Did homo-erectus hunt with wooden tools?
— Friends S4E6
No, still hunting.
— Emily in Paris S2E7
I love your English hunt.
— Extra English S1E14
You know how much Daddy loves to hunt.
— Gossip Girl S3E5
Tomorrow, the cougar hunt begins.
— How I Met Your Mother S2E6
I'm worried that a bear or even a family of bears is hunting me.
— Modern Family S9E9
You think someone is hunting us?
— Parks and Recreation S2E10
"Hunt" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 17 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Hunt" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save