Identification

B1

"Identification" có nghĩa là gì?

official documents proving identity

Từ đồng nghĩa: ID, proof of identity Từ trái nghĩa: anonymity, obscurity

"Identification" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

That means the poor guy's out there with no identification.

How I Met Your Mother S6E18

Two forms of I.D., please.

The Office S6E17

Ok, we gonna need identification,

The Social Network

"Identification" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Identification" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save