In love
A2
"In love" có nghĩa là gì?
romantically attached
"In love" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
We're in love.
— Brooklyn Nine-Nine S2E1
I've never seen two people more in love.
— Desperate Housewives S1E2
In love
— Encanto
I thought you two were in love.
— Euphoria S1E4
Hector and Annie are in love.
— Extra English S1E28
Chandler: Oh honey, leave them alone, they’re in love.
— Friends S8E3
There's nothing more sickening than a man in love.
— Game of Thrones S2E5
BECAUSE HE DOESN'T THINK THEY WERE REALLY IN LOVE.
— Gilmore Girls S1E7
"In love" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "In love" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save