In trouble

A2

"In trouble" có nghĩa là gì?

facing potential punishment

Từ đồng nghĩa: facing difficulties Từ trái nghĩa: in a safe situation

"In trouble" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Ooh, someone's in trouble.

Brooklyn Nine-Nine S3E8

But, Mike, the Boomobile's in trouble!

Cars

Since when is our marriage in trouble?

Desperate Housewives S1E21

She's not in any trouble?

Doctor Who S1E4

Oh, I'm in trouble here.

Emily in Paris S1E7

The house was in trouble,

Encanto

Monica: and yeah, my heart is not in trouble anymore!

Friends S5E8

Princess Anna is in trouble.

Frozen 1

"In trouble" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "In trouble" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save