Judge

B1

"Judge" có nghĩa là gì?

form an opinion critically

Từ đồng nghĩa: magistrate Từ trái nghĩa: accept

"Judge" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Always judging me.

Breaking Bad S2E12

No judging me for not knowing the Die Hards.

Brooklyn Nine-Nine S2E11

nobody judges you for doing nothing.

Emily in Paris S1E6

Luisa: You're both gonna have to take this up with the judge.

Friends S1E19

I'm sorry I judged you.

Gossip Girl S1E4

I'm not accusing you of anything or, you know, judging you.

Grey's Anatomy S1E8

"Judge" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Judge" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save