Just so you know

B1

"Just so you know" có nghĩa là gì?

for your information

Từ đồng nghĩa: for the record Từ trái nghĩa: to keep in the dark

"Just so you know" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Just so you know, Mom, I am about to do something that's very, very big, very important.

Despicable Me Minions

Just so you know,

Friends S6E19

Oh. And just so you know, I'm not wearing any underwear.

Gossip Girl S3E15

Hey, just so you know, I'll be over here while you're over there, okay?

Grey's Anatomy S3E21

Just so you know.

Tangled

Sure, uh, but just so you know, he's kind of a diva.

The Big Bang Theory S9E17

Hey, just so you know me and you, I don't think that's ridiculous.

The Office S8E16

Okay. Just so you know...

Young Sheldon S3E20

"Just so you know" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Just so you know" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save