Keep

A1

"Keep" có nghĩa là gì?

to have and not give away

Từ đồng nghĩa: retain, hold Từ trái nghĩa: give away, lose

"Keep" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

it's a secret box for you to keep secret things in

Peppa Pig S1E12

Keeping it.

Brooklyn Nine-Nine S4E6

Why would you keep it? Why?

Desperate Housewives S1E3

...and kept the pieces for ourselves.

Friends S1E5

I'VE KEPT MY FATHER'S ENTIRE STORE JUST THE WAY HE LEFT IT.

Gilmore Girls S1E10

What, are you gonna keep him?

Gossip Girl S5E3

"Keep" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Keep" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save