Keep the peace
B2
"Keep the peace" có nghĩa là gì?
maintain harmony
"Keep the peace" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
...you keep the peace.
— Breaking Bad S3E12
Keeping the peace is important.
— Brooklyn Nine-Nine S2E7
so we're part of the army that's been sent to keep the peace.
— Game of Thrones S1E1
but sometimes it's a battle just to keep the peace.
— Gossip Girl S4E6
It's gonna be on you to keep the peace.
— Suits S8E10
"Keep the peace" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Keep the peace" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save