Lean back
B1
"Lean back" có nghĩa là gì?
recline backward
"Lean back" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
He may even lean back in his chair a little and nod slightly.
— Brooklyn Nine-Nine S1E4
Here, lean your head back.
— Desperate Housewives S1E18
Luke, what did I tell you about leaning back on that thing?
— Modern Family S5E5
I'll just lean back...
— The Wolf of Wall Street
she leaned back; I could see her brain.
— Friends S2E3
"Lean back" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Lean back" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save