Leave word

B2

"Leave word" có nghĩa là gì?

leave a message

Từ đồng nghĩa: message, note Từ trái nghĩa: silence, neglect

"Leave word" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Mark Ronson is on hold, and I left word for the mixologist from Milk & Honey.

— Gossip Girl S3E7

And I also left word for Tori.

— Suits S1E10

No, actually, she's not available but I'll leave word.

— The Devil Wears Prada

"Leave word" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Leave word" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save