Letdown

B1

"Letdown" có nghĩa là gì?

disappointment or failure

Từ đồng nghĩa: disappointment, letdown Từ trái nghĩa: success, achievement

"Letdown" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

But in reality, it's always just a big letdown,

— How I Met Your Mother S1E11

SINJEN WAS A LETDOWN THE SECOND TIME, BUT HE WAS MY BURTON, AND I WAS HIS TAYLOR.

— Gilmore Girls S2E3

Seems like a bit of a letdown after our lichen conversation, but...

— The Big Bang Theory S5E22

Another letdown.

— The Devil Wears Prada

When you've already designed the ultimate one, it's kind of a letdown.

— The Good Place S4E13

"Letdown" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Letdown" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save