Liar

A2

"Liar" có nghĩa là gì?

person who lies

Từ đồng nghĩa: deceiver, fraud Từ trái nghĩa: truth-teller

"Liar" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Liar.

Modern Family S1E1

Let the record show that Jim Halpert is a liar.

The Office S3E11

My little boy is not a liar.

Young Sheldon S3E10

Okay, liar.

Brooklyn Nine-Nine S2E15

Well, your friends are much better liars.

Desperate Housewives S1E12

That you’re a liar.

Friends S6E4

Lannisters are all liars.

Game of Thrones S1E5

LIAR.

Gilmore Girls S1E7

"Liar" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Liar" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save