Long wait
B1
"Long wait" có nghĩa là gì?
a considerable time to wait
"Long wait" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Well, I'd say you got a pretty long wait.
— How I Met Your Mother S6E5
No, I've had long wait
— The Social Network
Waiting for a king to apologize, one can wait rather a long wait.
— The King's Speech
"Long wait" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Long wait" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save