Lose job

B1

"Lose job" có nghĩa là gì?

become unemployed

Từ đồng nghĩa: become unemployed, get laid off Từ trái nghĩa: keep your job, remain employed

"Lose job" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Where were you when Harold lost his job a year ago, huh?

Desperate Housewives S1E16

And I'm gonna lose my job.

Emily in Paris S1E7

You've lost your job.

Extra English S1E4

You're gonna lose your job!

Friends S1E21

WELL, HE JUST, NOT TOO LONG AGO, LOST HIS JOB.

Gilmore Girls S1E19

The last assistant who lost her interns lost her job too.

Gossip Girl S4E16

or I might lose my job.

Grey's Anatomy S1E2

Please don't repeat any of this, or I could lose my job.

Modern Family S7E20

"Lose job" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Lose job" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save