Lover not a fighter
B1
"Lover not a fighter" có nghĩa là gì?
prefers peace to conflict
"Lover not a fighter" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I'm a lover, not a fighter.
— Tangled
"Lover not a fighter" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Lover not a fighter" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save